Lý tưởng để hàn với tất cả các loại điện cực bọc thuốc có đường kính lên tới 6.3mm
5 ưu điểm vượt trội
Thông số kỹ thuật
|
Cấp nguồn
|
3 pha, 230/400V ±10%, 50Hz
|
|
Nguồn sơ cấp tại dòng hàn max
|
78A (230V) - 45A (400V)
|
|
Điện áp không tải
|
63-70 V
|
|
Phạm vi dòng hàn
|
60 - 400A
|
|
Cấp bảo vệ
|
IP 23
|
|
Chu kỳ làm việc 10’ (tại 40oC)
100%
60%
35%
|
265A
345A
400A (tại 45%)
|
|
Đường kính điện cực
|
2.0 – 8.0 mm
|
|
Công nghệ điều khiển
|
DIODE
|
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
|
1070 x 550 x 690 mm
|
|
Trọng lượng
|
123 kg
|
Phụ kiện tiêu chuẩn
|
Cáp mát + kẹp mát
|
1 bộ
|
|
Cáp hàn + kìm hàn
|
1 bộ
|
|
Cáp nguồn
|
1 bộ
|
|
Sách hướng dẫn sử dụng
|
1 quyển
|
|